Bản dịch của từ Pistachio nut trong tiếng Việt

Pistachio nut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pistachio nut(Noun)

pɪstˈækɪˌəʊ nˈʌt
pɪˈstɑtʃioʊ ˈnət
01

Một loại cây thuộc giống Pistacia vera, có nguồn gốc từ Trung Á và Trung Đông.

A variety of the tree Pistacia vera native to Central Asia and the Middle East

Ví dụ
02

Hạt ăn được của cây hạt dẻ thường được sử dụng trong nấu nướng và làm bánh.

The edible seed of the pistachio tree often used in cooking and baking

Ví dụ
03

Một loại hạt có vỏ cứng và hạt màu xanh.

A type of nut with a hard shell and greenish seed

Ví dụ