pith
pith (Noun)
Nghĩa 01 · Phần cốt lõi, bản chất hoặc ý chính của một vấn đề, sự việc hay ý tưởng — tức là điều quan trọng nhất đứng sau hoặc nằm ở trung tâm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ý chỉ sự súc tích, mạnh mẽ và đầy sức thuyết phục trong cách diễn đạt; lời nói hoặc văn viết ngắn gọn nhưng cô đọng và có trọng lượng.
Ý chỉ sự súc tích, mạnh mẽ và đầy sức thuyết phục trong cách diễn đạt; lời nói hoặc văn viết ngắn gọn nhưng cô đọng và có trọng lượng.
Vigour and conciseness of expression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Lớp mô xốp màu trắng nằm giữa vỏ ngoài và múi trái cây họ cam quýt (như cam, chanh). Thường mềm và hơi bông, không ăn ngon nên thường bị bỏ đi khi gọt vỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pith (Verb)
Nghĩa 01 · Đâm thủng hoặc cắt đứt tủy sống của một con vật nhằm làm nó chết hoặc bị tê liệt (thường nói đến hành động gây sát hại hoặc làm mất khả năng vận động ngay lập tức).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lấy bỏ phần xơ trắng, ruột bọt hoặc lớp bên trong (thường là phần mềm, xốp) của quả hay thân cây; tước bỏ phần bông/xơ giữa để chỉ còn vỏ hoặc phần ăn được.
Lấy bỏ phần xơ trắng, ruột bọt hoặc lớp bên trong (thường là phần mềm, xốp) của quả hay thân cây; tước bỏ phần bông/xơ giữa để chỉ còn vỏ hoặc phần ăn được.
Remove the pith from.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pith" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, nó chỉ phần bên trong mềm, thịt của cây, thường được sử dụng trong ngữ cảnh cây cối. Thứ hai, trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "pith" được hiểu là nội dung tinh túy, bản chất của một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh British và American, "pith" giữ nguyên nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút, với âm cuối "th" được phát âm rõ nét hơn trong tiếng Anh British.