Bản dịch của từ Pith trong tiếng Việt
Pith

Pith (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ý chỉ sự súc tích, mạnh mẽ và đầy sức thuyết phục trong cách diễn đạt; lời nói hoặc văn viết ngắn gọn nhưng cô đọng và có trọng lượng.
Vigour and conciseness of expression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pith (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lấy bỏ phần xơ trắng, ruột bọt hoặc lớp bên trong (thường là phần mềm, xốp) của quả hay thân cây; tước bỏ phần bông/xơ giữa để chỉ còn vỏ hoặc phần ăn được.
Remove the pith from.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pith" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, nó chỉ phần bên trong mềm, thịt của cây, thường được sử dụng trong ngữ cảnh cây cối. Thứ hai, trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "pith" được hiểu là nội dung tinh túy, bản chất của một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh British và American, "pith" giữ nguyên nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút, với âm cuối "th" được phát âm rõ nét hơn trong tiếng Anh British.
Họ từ
Từ "pith" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, nó chỉ phần bên trong mềm, thịt của cây, thường được sử dụng trong ngữ cảnh cây cối. Thứ hai, trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "pith" được hiểu là nội dung tinh túy, bản chất của một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh British và American, "pith" giữ nguyên nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút, với âm cuối "th" được phát âm rõ nét hơn trong tiếng Anh British.
