Bản dịch của từ Pith trong tiếng Việt

Pith

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pith(Noun)

pɪɵ
pˈɪɵ
01

Phần cốt lõi, bản chất hoặc ý chính của một vấn đề, sự việc hay ý tưởng — tức là điều quan trọng nhất đứng sau hoặc nằm ở trung tâm.

The essence of something.

精髓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ý chỉ sự súc tích, mạnh mẽ và đầy sức thuyết phục trong cách diễn đạt; lời nói hoặc văn viết ngắn gọn nhưng cô đọng và có trọng lượng.

Vigour and conciseness of expression.

简洁有力的表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lớp mô xốp màu trắng nằm giữa vỏ ngoài và múi trái cây họ cam quýt (như cam, chanh). Thường mềm và hơi bông, không ăn ngon nên thường bị bỏ đi khi gọt vỏ.

The spongy white tissue lining the rind of oranges lemons and other citrus fruits.

柑橘类水果的白色海绵组织

Ví dụ

Pith(Verb)

pɪɵ
pˈɪɵ
01

Đâm thủng hoặc cắt đứt tủy sống của một con vật nhằm làm nó chết hoặc bị tê liệt (thường nói đến hành động gây sát hại hoặc làm mất khả năng vận động ngay lập tức).

Pierce or sever the spinal cord of an animal so as to kill or immobilize it.

刺穿或切断动物的脊髓以致其死亡或瘫痪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lấy bỏ phần xơ trắng, ruột bọt hoặc lớp bên trong (thường là phần mềm, xốp) của quả hay thân cây; tước bỏ phần bông/xơ giữa để chỉ còn vỏ hoặc phần ăn được.

Remove the pith from.

去掉果实或植物的中间部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ