Bản dịch của từ Plain flour trong tiếng Việt

Plain flour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain flour(Noun)

plˈeɪn flˈaʊə
ˈpɫeɪn ˈfɫaʊr
01

Bột là nguyên liệu cơ bản trong làm bánh và nấu ăn.

Flour that is used as a fundamental ingredient in baking and cooking

Ví dụ
02

Một loại bột được làm từ lúa mì và không chứa bất kỳ chất gây nở nào, thường được sử dụng để làm bánh mì và bánh ngọt.

A type of flour that is made from wheat and does not contain any raising agents often used for bread and pastry

Ví dụ
03

Bột được xay từ nội nhũ của lúa mì với hàm lượng protein dao động từ 9 đến 12.

Flour that is ground from the endosperm of wheat and has a protein content ranging from 9 to 12

Ví dụ