Bản dịch của từ Plain flour trong tiếng Việt
Plain flour
Noun [U/C]

Plain flour(Noun)
plˈeɪn flˈaʊə
ˈpɫeɪn ˈfɫaʊr
01
Bột là nguyên liệu cơ bản trong làm bánh và nấu ăn.
Flour that is used as a fundamental ingredient in baking and cooking
Ví dụ
Ví dụ
