Bản dịch của từ Plain text trong tiếng Việt

Plain text

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain text(Adjective)

plˈeɪn tˈɛkst
ˈpɫeɪn ˈtɛkst
01

Thiết kế hoặc ngoại hình đơn giản, không cầu kỳ

Without any decoration or adornment basic in style

Ví dụ
02

Một loại vải không có hoa văn hoặc kết cấu.

Easily understood obvious

Ví dụ
03

Một khu đất bằng phẳng và đồng bằng.

Simple and clear not complicated

Ví dụ

Plain text(Noun)

plˈeɪn tˈɛkst
ˈpɫeɪn ˈtɛkst
01

Một khu vực đất phẳng và bằng phẳng

A flat and level area of land

Ví dụ
02

Thiết kế hoặc diện mạo đơn giản, cơ bản, không được tô điểm.

Simple or basic design or appearance not embellished

Ví dụ
03

Một loại vải không có họa tiết hoặc kết cấu.

A type of fabric that is not patterned or textured

Ví dụ