Bản dịch của từ Plain text trong tiếng Việt
Plain text
Adjective Noun [U/C]

Plain text(Adjective)
plˈeɪn tˈɛkst
ˈpɫeɪn ˈtɛkst
01
Thiết kế hoặc ngoại hình đơn giản, không cầu kỳ
Without any decoration or adornment basic in style
Ví dụ
02
Một loại vải không có hoa văn hoặc kết cấu.
Easily understood obvious
Ví dụ
Plain text(Noun)
plˈeɪn tˈɛkst
ˈpɫeɪn ˈtɛkst
