Bản dịch của từ Plank to jump trong tiếng Việt

Plank to jump

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plank to jump(Phrase)

plˈæŋk tˈuː dʒˈʌmp
ˈpɫæŋk ˈtoʊ ˈdʒəmp
01

Một bài tập thực hiện từ tư thế plank nhằm cải thiện sức mạnh và sự ổn định của cơ trung tâm.

A movement performed from a plank position to improve core strength and stability

Ví dụ
02

Đề cập đến một kỹ thuật được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thể dục dụng cụ và thể hình nhằm nâng cao sự nhanh nhẹn và khả năng phối hợp.

Refers to a technique used in various disciplines such as gymnastics and fitness to enhance agility and coordination

Ví dụ
03

Một bài tập thể dục yêu cầu cơ thể giữ thẳng, được hỗ trợ bởi cẳng tay và ngón chân trong khi nhảy hoặc thay đổi vị trí.

A physical exercise involving the body being straight and supported by the forearms and toes while jumping or switching positions

Ví dụ