Bản dịch của từ Play a waiting game trong tiếng Việt
Play a waiting game
Idiom

Play a waiting game(Idiom)
Ví dụ
02
Chờ đợi một cách kiên nhẫn cho một cơ hội thay vì vội vàng.
To wait patiently for an opportunity rather than rushing in.
Ví dụ
03
Chờ đợi thời điểm thích hợp trong một tình huống mà hành động không mang lại lợi ích ngay lập tức.
To bide one's time in a situation where action isn't immediately beneficial.
Ví dụ
