Bản dịch của từ Plump minor trong tiếng Việt

Plump minor

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plump minor(Adjective)

plˈʌmp mˈɪnɐ
ˈpɫəmp ˈmɪnɝ
01

Mũm mĩm hoặc hơi thừa cân theo cách dễ chịu

Chubby or overweight in a pleasing way

Ví dụ
02

Có hình dáng tròn đầy

Having a full rounded shape

Ví dụ
03

Có hương vị phong phú và đa dạng.

Having a rich wellrounded quality or flavor

Ví dụ

Plump minor(Noun)

plˈʌmp mˈɪnɐ
ˈpɫəmp ˈmɪnɝ
01

Có hình dáng tròn đầy hoàn chỉnh

A person who is pleasantly chubby

Ví dụ
02

Mập mạp theo cách dễ thương

A fruit that is juicy and round

Ví dụ
03

Có một hương vị phong phú và đa dạng.

An informal term for someone who is welloff

Ví dụ