polarize
polarize (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho sóng ngang (thường là ánh sáng) dao động theo một hướng nhất định hoặc chỉ cho phép dao động theo một hướng — tức là phân cực ánh sáng, hạn chế chuyển động rung chỉ còn theo một phương.
Làm cho sóng ngang (thường là ánh sáng) dao động theo một hướng nhất định hoặc chỉ cho phép dao động theo một hướng — tức là phân cực ánh sáng, hạn chế chuyển động rung chỉ còn theo một phương.
Restrict the vibrations of (a transverse wave, especially light) wholly or partially to one direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gây cho một vật hoặc một tình trạng có hai cực (đặc tính đối lập), tức là làm cho xuất hiện sự phân chia rõ rệt giữa hai phía hoặc hai tính chất trái ngược.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chia thành hai nhóm đối lập hoặc làm cho người/nhóm/ý kiến tách biệt rõ rệt thành hai phía trái ngược nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của polarize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | polarize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | polarized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | polarized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | polarizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | polarizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "polarize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "polaris", có nghĩa là "thuộc về cực". Trong ngữ nghĩa hiện đại, nó chỉ sự phân chia hoặc tạo ra hai thái cực đối lập trong quan điểm, ý kiến hoặc tư tưởng. Trong tiếng Anh Anh, "polarise" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng "polarize". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng cả hai đều giữ nguyên ý nghĩa và chức năng ngữ pháp.