Bản dịch của từ Polarize trong tiếng Việt
Polarize

Polarize(Verb)
Làm cho sóng ngang (thường là ánh sáng) dao động theo một hướng nhất định hoặc chỉ cho phép dao động theo một hướng — tức là phân cực ánh sáng, hạn chế chuyển động rung chỉ còn theo một phương.
Restrict the vibrations of (a transverse wave, especially light) wholly or partially to one direction.
限制光的振动方向
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Polarize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Polarize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Polarized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Polarized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Polarizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Polarizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "polarize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "polaris", có nghĩa là "thuộc về cực". Trong ngữ nghĩa hiện đại, nó chỉ sự phân chia hoặc tạo ra hai thái cực đối lập trong quan điểm, ý kiến hoặc tư tưởng. Trong tiếng Anh Anh, "polarise" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng "polarize". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng cả hai đều giữ nguyên ý nghĩa và chức năng ngữ pháp.
Từ "polarize" có nguồn gốc từ từ Latinh "polaris", nghĩa là "thuộc về cực". Điều này liên quan đến định nghĩa vật lý của từ, khi ánh sáng hoặc sóng được phân đoạn thành các thành phần cực khác nhau. Ban đầu, từ này được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý và quang học, sau đó mở rộng để chỉ sự phân hóa quan điểm hoặc ý kiến trong xã hội. Sự kết nối giữa hình thức vật lý và nghĩa xã hội cho thấy cách mà "polarize" phản ánh sự phân chia rõ rệt trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "polarize" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người thí sinh thường thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị và văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, "polarize" thường được sử dụng để mô tả sự phân chia rõ rệt trong quan điểm hoặc ý kiến giữa hai nhóm, như trong các cuộc tranh luận khoa học, chính trị hoặc trong mạng xã hội. Từ này nhấn mạnh sự khác biệt mạnh mẽ và tạo ra sự tương phản trong các cuộc thảo luận.
Họ từ
Từ "polarize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "polaris", có nghĩa là "thuộc về cực". Trong ngữ nghĩa hiện đại, nó chỉ sự phân chia hoặc tạo ra hai thái cực đối lập trong quan điểm, ý kiến hoặc tư tưởng. Trong tiếng Anh Anh, "polarise" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng "polarize". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng cả hai đều giữ nguyên ý nghĩa và chức năng ngữ pháp.
Từ "polarize" có nguồn gốc từ từ Latinh "polaris", nghĩa là "thuộc về cực". Điều này liên quan đến định nghĩa vật lý của từ, khi ánh sáng hoặc sóng được phân đoạn thành các thành phần cực khác nhau. Ban đầu, từ này được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý và quang học, sau đó mở rộng để chỉ sự phân hóa quan điểm hoặc ý kiến trong xã hội. Sự kết nối giữa hình thức vật lý và nghĩa xã hội cho thấy cách mà "polarize" phản ánh sự phân chia rõ rệt trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "polarize" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người thí sinh thường thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị và văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, "polarize" thường được sử dụng để mô tả sự phân chia rõ rệt trong quan điểm hoặc ý kiến giữa hai nhóm, như trong các cuộc tranh luận khoa học, chính trị hoặc trong mạng xã hội. Từ này nhấn mạnh sự khác biệt mạnh mẽ và tạo ra sự tương phản trong các cuộc thảo luận.
