Bản dịch của từ Polite note trong tiếng Việt

Polite note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polite note(Noun)

pˈɒlaɪt nˈəʊt
ˈpɑɫaɪt ˈnoʊt
01

Một hình thức biểu đạt bao gồm sự lịch sự hay phép tắc xã hội.

A form of expression that includes a social nicety or courtesy

Ví dụ
02

Một thông điệp nhỏ được viết ra hoặc giao tiếp thường dùng cho một mục đích cụ thể.

A small written message or communication often used for a specific purpose

Ví dụ
03

Một ghi chú ngắn hoặc giải thích đi kèm với một thứ gì đó.

A brief remark or explanation to accompany something

Ví dụ