Bản dịch của từ Powdered milk trong tiếng Việt

Powdered milk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Powdered milk(Noun)

pˈaʊdəd mˈɪlk
ˈpaʊdɝd ˈmɪɫk
01

Sữa đã được bay hơi để loại bỏ độ ẩm và sau đó được xay thành bột để bảo quản và tiện lợi.

Milk that has been evaporated to remove moisture and then powdered for preservation and convenience

Ví dụ
02

Một sản phẩm từ sữa được sử dụng như một sự thay thế cho sữa lỏng, thường được dùng trong nấu nướng và làm bánh.

A dairy product used as a substitute for liquid milk often in cooking and baking

Ví dụ
03

Một sản phẩm thường được sử dụng trong sữa bột trẻ em và các sản phẩm thực phẩm khác vì giá trị dinh dưỡng của nó.

A product commonly used in infant formula and other food products for its nutritional value

Ví dụ