Anh - Việt

Bản dịch của từ Pragmatical trong tiếng Việt

pragmatical

Adjective

pragmatical (Adjective)

/præɡˈmæ.tɪ.kəl/
/præɡˈmæ.tɪ.kəl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến chủ nghĩa thực dụng trong triết học: coi trọng tính thực tế, lợi ích và hiệu quả hơn là lý thuyết hay nguyên tắc trừu tượng.

Philosophy pragmatic.

Ví dụ
Cách tiếp cận thực tiễn của cô ấy đã giải quyết nhiều vấn đề xã hội trong cộng đồng.Her pragmatical approach solved many social issues in the community.
Ý tưởng của anh ấy không thực tiễn; chúng bỏ qua động lực xã hội thực tế.His ideas are not pragmatical; they ignore real-world social dynamics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ ngữ học) Thuộc về ngữ dụng học; liên quan đến cách sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh giao tiếp.

Linguistics Of or relating to pragmatics.

Ví dụ
Cách tiếp cận thực tế của cô ấy đã cải thiện các tương tác xã hội của chúng tôi trong sự kiện.Her pragmatical approach improved our social interactions during the event.
Anh ấy không thực tế về việc giải quyết các vấn đề xã hội trong cộng đồng của chúng tôi.He is not pragmatical about resolving social issues in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ này mô tả người tự cao, tự phụ, cho mình là đúng, bảo thủ và kiên quyết theo ý riêng mà không chịu nghe ý kiến khác.

Conceited selfimportant pompous opinionated dogmatic unbending.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia rất kiêu ngạo, phớt lờ nhu cầu thực sự của người dân.Many politicians are pragmatical, ignoring people's real needs and concerns.
Cô ấy không kiêu ngạo; cô ấy lắng nghe ý kiến và ý tưởng của mọi người.She is not pragmatical; she listens to everyone's opinions and ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Miêu tả phẩm chất thiết thực, thực tế, ít cảm tính hoặc ít thú vị — thiên về công việc, thực tế, đôi khi hơi tầm thường hoặc không hoa mỹ.

Matteroffact downtoearth banal.

Ví dụ
Cách tiếp cận thực tế của cô ấy đã giúp giải quyết vấn đề cộng đồng nhanh chóng vào năm 2022.Her pragmatical approach helped resolve community issues quickly in 2022.
Các gợi ý của anh ấy không thực tế, dẫn đến sự bối rối hơn cho cư dân.His suggestions were not pragmatical, leading to more confusion among residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Thuộc về thực tiễn; liên quan đến việc xử lý những vấn đề thực tế, thực hành hơn là lý thuyết hay suy đoán. Diễn tả thái độ hoặc cách làm thực dụng, thực tế và hiệu quả.

Of relating to or dealing with practice practicalities or fact as opposed to theory speculation or ideals practical realistic.

Ví dụ
Cách tiếp cận thực tế giúp giải quyết các vấn đề xã hội hiệu quả.The pragmatical approach helps resolve social issues effectively in communities.
Nhiều sinh viên không thực tế về lựa chọn nghề nghiệp tương lai của họ.Many students are not pragmatical about their future career choices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh