pragmatical
pragmatical (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến chủ nghĩa thực dụng trong triết học: coi trọng tính thực tế, lợi ích và hiệu quả hơn là lý thuyết hay nguyên tắc trừu tượng.
Philosophy pragmatic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(từ ngữ học) Thuộc về ngữ dụng học; liên quan đến cách sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh giao tiếp.
Linguistics Of or relating to pragmatics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ này mô tả người tự cao, tự phụ, cho mình là đúng, bảo thủ và kiên quyết theo ý riêng mà không chịu nghe ý kiến khác.
Conceited selfimportant pompous opinionated dogmatic unbending.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Miêu tả phẩm chất thiết thực, thực tế, ít cảm tính hoặc ít thú vị — thiên về công việc, thực tế, đôi khi hơi tầm thường hoặc không hoa mỹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pragmatical" có nghĩa là thực dụng, chỉ ra sự quan tâm chủ yếu đến kết quả hoặc lợi ích thực tiễn trong một tình huống nhất định. Từ này thường được sử dụng để chỉ những người hoặc những phương pháp ưu tiên hành động có hiệu quả hơn là lý thuyết. Trong tiếng Anh, "pragmatical" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "pragmatic" là phiên bản phổ biến hơn cả ở cả hai phương ngữ, và thường mang ý nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực như triết học và ngôn ngữ học.