Bản dịch của từ Precast concrete trong tiếng Việt
Precast concrete

Precast concrete(Noun)
Các yếu tố bê tông được đổ thành hình dạng cụ thể tại một vị trí khác ngoài công trường xây dựng cuối cùng trước khi được vận chuyển đến đó để lắp đặt.
Concrete elements that are cast into a specific shape at a location other than the final construction site before being transported to it for installation.
预制混凝土 - 在施工现场以外的地点浇筑成型,然后运输到最终使用地点的混凝土构件
Quá trình sản xuất các thành phần bê tông trong một môi trường được kiểm soát trước khi đưa chúng vào sử dụng như một phần của dự án xây dựng.
The process of manufacturing concrete components in a controlled environment before placing them into service as part of a construction project.
预制混凝土 - 在受控环境中制造混凝土构件,以便将其用作建筑项目的一部分
Một kỹ thuật xây dựng nơi các cấu trúc bê tông được chế tạo trước khi được lắp ráp tại chỗ, cho phép các phương pháp xây dựng nhanh hơn và tiết kiệm chi phí hơn.
A construction technique where concrete structures are fabricated before being assembled on-site, allowing for quicker and more cost-effective building methods.
预制混凝土 - 一种建筑技术,指在现场组装前将混凝土结构件预先制造出来,从而实现更快、更经济的施工方法
