Bản dịch của từ Precedent organization trong tiếng Việt

Precedent organization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precedent organization(Noun)

prˈɛsɪdənt ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈprɛsədənt ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01

Một quyết định pháp lý hoặc vụ án có thể được trích dẫn làm ví dụ trong một vụ án trong tương lai.

A legal decision or case that may be cited as an example in a future case

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc hành động xảy ra trước đó được coi là ví dụ hoặc hướng dẫn để tham khảo trong những tình huống tương tự sau này.

An earlier event or action that is regarded as an example or guide to be considered in subsequent similar circumstances

Ví dụ
03

Tình trạng được coi là quan trọng hơn ai đó hoặc một thứ gì đó.

The condition of being considered more important than someone or something else

Ví dụ