Bản dịch của từ Preceding creature trong tiếng Việt
Preceding creature
Noun [U/C]

Preceding creature(Noun)
prɪsˈiːdɪŋ krˈiːtʃɐ
prɪˈsidɪŋ ˈkritʃɝ
Ví dụ
02
Một sinh vật kỳ diệu hoặc thần thoại như tiên hoặc ma.
A fantastical or mythological being such as a fairy or ghost
Ví dụ
03
Một loài động vật hoặc sinh vật sống trong một môi trường hoặc nơi cư trú cụ thể.
An animal or being that exists in a specific environment or habitat
Ví dụ
