Bản dịch của từ Preceding creature trong tiếng Việt

Preceding creature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preceding creature(Noun)

prɪsˈiːdɪŋ krˈiːtʃɐ
prɪˈsidɪŋ ˈkritʃɝ
01

Một sinh vật sống thuộc vương quốc Động vật và thường có khả năng di chuyển tích cực và tiêu thụ chất hữu cơ.

A living organism that belongs to the kingdom Animalia and typically has the ability to move actively and consume organic matter

Ví dụ
02

Một sinh vật kỳ diệu hoặc thần thoại như tiên hoặc ma.

A fantastical or mythological being such as a fairy or ghost

Ví dụ
03

Một loài động vật hoặc sinh vật sống trong một môi trường hoặc nơi cư trú cụ thể.

An animal or being that exists in a specific environment or habitat

Ví dụ