Anh - Việt

Bản dịch của từ Preys trong tiếng Việt

preys

NounVerb

preys (Noun)

/prˈeɪz/
/ˈpreɪz/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc động vật là nạn nhân của sự lừa dối hoặc khai thác.

A person or animal that is a victim of deception or exploitation

Ví dụ
Trong các vụ lừa đảo trên mạng, người cao tuổi thường trở thành nạn nhân bị lừa.In online scams, elderly people become common preys of deception.
Người dùng mạng xã hội không phải là những người bị hại bất lực trước sự bóc lột của doanh nghiệp.Social media users are not helpless preys of corporate exploitation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một con vật bị săn và bị giết bởi một con vật khác để làm thức ăn.

An animal that is hunted and killed by another for food

Ví dụ
Ở thiên nhiên, thỏ thường là con mồi cho cáo và diều hâu.In the wild, rabbits are common preys for foxes and hawks.
Chim nhỏ không phải là con mồi ở công viên thành phố, nhưng trong rừng thì có.Small birds are not preys in city parks, but they are in forests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một mục tiêu phù hợp cho sự khai thác hoặc bị nạn.

A suitable target for exploitation or victimization

Ví dụ
Năm 2024, những kẻ lừa đảo xem người cao tuổi cô độc là mục tiêu dễ bị lợi dụng trên mạng xã hội.In 2024, scammers considered isolated seniors easy preys on social media.
Nghiên cứu của Maria cho thấy người dùng hiểu biết không phải là mục tiêu dễ bị các nhà quảng cáo lợi dụng.Maria's study found that informed users were not easy preys for advertisers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

preys (Verb)

/prˈeɪz/
/ˈpreɪz/
AI

Nghĩa 01

Theo dõi hoặc rình rập ai đó như thể họ là mồi.

To follow or stalk someone as if they are prey

Ví dụ
Sau khi Mei báo cáo việc quấy rối, một người lạ rình rập cô ấy bên ngoài trường học.After Mei reported harassment, a stranger preys on her outside school.
Năm 2024, sau buổi hòa giải cộng đồng, hàng xóm của Daniel không còn rình rập anh ấy.In 2024, Daniel's neighbor never preys on him after community mediation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Săn hoặc bắt mồi.

To hunt or capture prey

Ví dụ
Trong các cộng đồng đô thị, diều hâu săn những con bồ câu gần công viên đông đúc.In urban communities, the hawk preys on pigeons near crowded parks.
Không đúng khi nói rằng con cáo săn gà gần nhà dân.It is not true that the fox preys on chickens near homes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khai thác hoặc làm hại ai đó.

To exploit or victimize someone

Ví dụ
Lừa đảo trực tuyến lợi dụng cử tri cao tuổi trong các chiến dịch trên mạng xã hội.Online fraud preys on elderly voters during social media campaigns.
Tổ chức từ thiện này không bao giờ bóc lột các gia đình nghèo sau thiên tai.This charity never preys on poor families after natural disasters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh