Bản dịch của từ Private course trong tiếng Việt

Private course

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private course(Phrase)

prˈɪveɪt kˈɔːs
ˈpraɪˌveɪt ˈkɔrs
01

Một chương trình học có sẵn bên ngoài hệ thống giáo dục công lập.

A course of study available outside of the public educational system

Ví dụ
02

Hướng dẫn được thanh toán riêng tư thường cung cấp giảng dạy cá nhân hóa.

Instruction that is paid for privately usually offering personalized teaching

Ví dụ
03

Một chương trình giáo dục hoặc lớp học được tổ chức và điều hành bởi một tổ chức tư nhân, thường dành cho các cá nhân thay vì cho công chúng.

An educational program or class that is organized and conducted by a private entity often for individuals rather than a public audience

Ví dụ