Bản dịch của từ Process stopping trong tiếng Việt

Process stopping

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Process stopping(Noun)

prˈəʊsɛs stˈɒpɪŋ
ˈproʊsɛs ˈstɑpɪŋ
01

Một loạt các hành động hoặc bước đi được thực hiện nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.

A series of actions or steps taken to achieve a particular end

Ví dụ
02

Một chuỗi hành động có hệ thống hướng tới một mục tiêu nào đó.

A systematic series of actions directed to some end

Ví dụ
03

Quá trình thường được hiểu là một tập hợp các nhiệm vụ liên quan đến nhau.

A process is commonly understood as a set of interrelated tasks

Ví dụ

Process stopping(Noun Uncountable)

prˈəʊsɛs stˈɒpɪŋ
ˈproʊsɛs ˈstɑpɪŋ
01

Một chuỗi các hành động hoặc bước đi được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

The act of stopping or ceasing something from continuing

Ví dụ
02

Một quy trình thường được hiểu là một tập hợp các nhiệm vụ có liên quan với nhau.

The state of having been stopped

Ví dụ
03

Một chuỗi hành động có hệ thống hướng đến một mục tiêu nào đó.

The process of ending a certain condition or situation

Ví dụ