Anh - Việt

Bản dịch của từ Producers trong tiếng Việt

producers

Noun

producers (Noun)

/prədjˈuːsəz/
/ˈprɑdʒusɝz/
AI

Nghĩa 01

Một người chịu trách nhiệm về các khía cạnh tài chính và hành chính của một sản phẩm phim hoặc sân khấu.

A person responsible for the financial and administrative aspects of a theatrical or film production

Ví dụ
Ba nhà sản xuất quản lý ngân sách và hợp đồng cho bộ phim xã hội của Maya.Three producers managed the budget and contracts for Maya's social film.
Các nhà sản xuất đã không phê duyệt ngân sách cho phim tài liệu từ thiện của Sarah.The producers did not approve Sarah's budget for the charity documentary.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nhóm người hoặc công ty sản xuất một cái gì đó, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại.

A person group or company that produces something especially in a commercial context

Ví dụ
Các nhà sản xuất địa phương đã làm khẩu trang giá rẻ trong cuộc khủng hoảng y tế năm 2020 ở Hà Nội.Local producers created affordable masks during Hanoi’s 2020 health crisis.
Các nhà sản xuất nhỏ không nhận đủ hỗ trợ sau trận lũ năm 2022 ở Brazil.Small producers did not receive enough support after Brazil’s 2022 flood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người sản xuất, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc công nghiệp.

One that produces especially in regard to agriculture or industry

Ví dụ
Tại hội chợ Kenya năm 2024, người trồng cà phê tạo ra 300 việc làm cho các gia đình địa phương.At Kenya's 2024 fair, coffee producers created 300 jobs for local families.
Tại Brazil, các nhà sản xuất đậu nành nhỏ không xem nhẹ an toàn của người lao động trong năm 2023.In Brazil, small soy producers did not ignore workers' safety during 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh