Bản dịch của từ Productive pattern trong tiếng Việt

Productive pattern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Productive pattern(Noun)

prədˈʌktɪv pˈætən
prəˈdəktɪv ˈpætɝn
01

Một chuỗi hoặc mẫu lặp đi lặp lại được sử dụng để đạt được một kết quả cụ thể trong sản xuất hoặc sáng tạo.

A repetitive sequence or design that is utilized to achieve a specific outcome in production or creativity

Ví dụ
02

Một mô hình hoặc ví dụ được sử dụng để hướng dẫn quy trình sản xuất.

A model or example used to guide production processes

Ví dụ
03

Một cách thức đặc trưng hoặc thói quen trong việc tổ chức nguồn lực nhằm tạo ra kết quả một cách hiệu quả.

A characteristic or habitual way of organizing resources to generate results effectively

Ví dụ