Bản dịch của từ Professed ignorance trong tiếng Việt

Professed ignorance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professed ignorance(Noun)

pɹəfˈɛst ˈɪɡnɚəns
pɹəfˈɛst ˈɪɡnɚəns
01

Hành động tuyên bố hoặc khẳng định điều gì đó, thường liên quan đến sự thiếu hiểu biết hoặc nhận thức.

The act of claiming or declaring something, often relating to a lack of knowledge or awareness.

装作不知 - 声称或宣称某事,常指缺乏知识或意识的行为

Ví dụ
02

Một tuyên bố về sự không biết hoặc thiếu thông tin về một chủ đề cụ thể.

A statement of unawareness or a lack of information about a particular subject.

假装不知 - 声称对某一主题缺乏了解或信息

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt chính thức về việc không biết điều gì đó, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

A formal expression of not knowing something, often used in legal or official contexts.

假装不知 - 在法律或正式场合中,公开声明自己不知道某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh