Bản dịch của từ Professed ignorance trong tiếng Việt
Professed ignorance

Professed ignorance(Noun)
Một lời khẳng định về việc không biết hoặc thiếu thông tin về một chủ đề nào đó.
A statement indicating ignorance or lack of information about a specific topic.
对某个主题缺乏了解或信息的陈述
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "professed ignorance" thể hiện sự tuyên bố hoặc khẳng định không biết điều gì đó. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, nó thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm giả vờ không biết thông tin quan trọng hoặc vấn đề cụ thể nhằm tránh trách nhiệm hoặc phê phán. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều có cách sử dụng như nhau trong văn viết lẫn văn nói, mặc dù người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng ngữ điệu khác biệt hơn.
Cụm từ "professed ignorance" thể hiện sự tuyên bố hoặc khẳng định không biết điều gì đó. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, nó thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm giả vờ không biết thông tin quan trọng hoặc vấn đề cụ thể nhằm tránh trách nhiệm hoặc phê phán. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều có cách sử dụng như nhau trong văn viết lẫn văn nói, mặc dù người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng ngữ điệu khác biệt hơn.
