Anh - Việt

Bản dịch của từ Professed ignorance trong tiếng Việt

professed ignorance

Noun

professed ignorance (Noun)

/pɹəfˈɛst ˈɪɡnɚəns/
/pɹəfˈɛst ˈɪɡnɚəns/
AI

Nghĩa 01

Hành động tuyên bố hoặc khẳng định điều gì đó, thường liên quan đến sự thiếu hiểu biết hoặc nhận thức.

The act of claiming or declaring something, often relating to a lack of knowledge or awareness.

Ví dụ
Nhiều người tuyên bố không biết về biến đổi khí hậu trong cuộc thảo luận.Many people professed ignorance about climate change during the discussion.
Cô ấy không tuyên bố không biết về các vấn đề xã hội được thảo luận tại cuộc họp.She did not profess ignorance about the social issues discussed at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tuyên bố về sự không biết hoặc thiếu thông tin về một chủ đề cụ thể.

A statement of unawareness or a lack of information about a particular subject.

Ví dụ
Nhiều công dân tuyên bố không biết về những thay đổi chính sách xã hội mới.Many citizens professed ignorance about the new social policy changes.
Cô ấy không tuyên bố không biết về nhu cầu của cộng đồng.She did not profess ignorance regarding the community's needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách diễn đạt chính thức về việc không biết điều gì đó, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

A formal expression of not knowing something, often used in legal or official contexts.

Ví dụ
Luật sư đã tuyên bố không biết về những thay đổi chính sách xã hội mới.The lawyer professed ignorance about the new social policy changes.
Cô ấy không tuyên bố không biết về các vấn đề của cộng đồng.She did not profess ignorance regarding the community's issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh