Bản dịch của từ Proper filling trong tiếng Việt

Proper filling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proper filling(Phrase)

prˈəʊpɐ fˈɪlɪŋ
ˈproʊpɝ ˈfɪɫɪŋ
01

Hành động đảm bảo rằng một cái gì đó được lấp đầy đúng cách hoặc đầy đủ.

The act of ensuring that something is filled correctly or adequately

Ví dụ
02

Một chất thích hợp hoặc phù hợp dùng để lấp đầy một khoảng trống hoặc chỗ trống.

A suitable or appropriate substance used to fill a space or void

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc vật liệu được sử dụng để đạt được sự lấp đầy hoàn toàn trong bối cảnh như xây dựng hoặc nấu ăn.

A method or material used to achieve a complete filling in a context such as in construction or cooking

Ví dụ