ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Property dispute
Một sự bất đồng hoặc tranh cãi về quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng một mảnh đất
A disagreement or argument about the ownership or legal right to use a piece of property
Hành động tìm cách thiết lập hoặc giải quyết một yêu cầu liên quan đến các vấn đề tài sản
The act of seeking to establish or resolve a claim regarding property issues
Một hành động pháp lý được thực hiện để giải quyết xung đột về quyền sở hữu hoặc sử dụng tài sản
A legal action taken to settle a conflict over property ownership or use