Bản dịch của từ Provoked an outcry trong tiếng Việt

Provoked an outcry

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provoked an outcry(Verb)

pɹəvˈoʊkt ˈæn ˈaʊtkɹˌaɪ
pɹəvˈoʊkt ˈæn ˈaʊtkɹˌaɪ
01

Kích thích hoặc xúi giục một phản ứng hoặc phản hồi.

To provoke or incite a reaction or response.

激起或挑起某种反应或回应。

Ví dụ
02

Khiến ai đó nổi giận hoặc bực tức để họ hành động.

To provoke someone into action, often by irritating or upsetting them.

激起某人的反应,常常是引起愤怒或烦恼,从而促使他们采取行动。

Ví dụ
03

Gây ra một tình trạng hoặc hoàn cảnh nhất định như là kết quả của một hành động.

Bring about a certain condition or situation as a result of an action.

带来某种条件或情境,作为某一行为的结果。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh