Bản dịch của từ Prussia trong tiếng Việt
Prussia
Noun

Prussia (Noun)
prˈʌʃɐ
ˈprəʃə
01
Một vùng lịch sử ở trung bắc châu Âu, nơi từng là quê hương của trạng thái Phổ.
A historical region in northcentral Europe that was home to the Prussian state
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một khu vực hành chính dưới sự quản lý của Đức và sau này là Ba Lan, nổi tiếng với di sản quân sự của nó.
An administrative region under German and later Polish governance known for its military heritage
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
