Bản dịch của từ Prussia trong tiếng Việt

Prussia

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prussia (Noun)

prˈʌʃɐ
ˈprəʃə
01

Một vùng lịch sử ở trung bắc châu Âu, nơi từng là quê hương của trạng thái Phổ.

A historical region in northcentral Europe that was home to the Prussian state

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vương quốc và bang đã tồn tại ở một phần của nước Đức và Ba Lan ngày nay.

A former kingdom and state that existed in parts of modernday Germany and Poland

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khu vực hành chính dưới sự quản lý của Đức và sau này là Ba Lan, nổi tiếng với di sản quân sự của nó.

An administrative region under German and later Polish governance known for its military heritage

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa