Bản dịch của từ Public attitudes trong tiếng Việt
Public attitudes

Public attitudes(Noun)
Niềm tin hoặc ý kiến chung mà quần chúng có về các vấn đề cụ thể.
The collective beliefs or opinions held by the general population regarding specific issues.
公众态度 - 人民对特定议题的集体信念或意见
Một cách tư duy hoặc tiếp cận điều gì đó phổ biến trong xã hội.
A particular way of thinking about or approaching something prevalent in society.
公众态度 - 社会普遍的思维方式或看待某事物的倾向
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Public attitudes" chỉ những quan điểm, thái độ và cảm xúc mà cộng đồng hoặc một nhóm người thể hiện về một vấn đề cụ thể trong xã hội. Thuật ngữ này thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và truyền thông. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh và nội dung có thể thay đổi tùy theo văn hóa địa phương và chủ đề thảo luận.
"Public attitudes" chỉ những quan điểm, thái độ và cảm xúc mà cộng đồng hoặc một nhóm người thể hiện về một vấn đề cụ thể trong xã hội. Thuật ngữ này thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và truyền thông. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh và nội dung có thể thay đổi tùy theo văn hóa địa phương và chủ đề thảo luận.
