Bản dịch của từ Public discontent trong tiếng Việt

Public discontent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public discontent(Noun)

pˈʌblɪk dɪskˈɒntənt
ˈpəbɫɪk dɪˈskɑntənt
01

Tình trạng không hài lòng hoặc không vui với điều gì đó thường được chấp nhận hoặc coi là tốt.

The state of being dissatisfied or unhappy with something that is generally accepted or presented as good

Ví dụ
02

Một cảm giác không hài lòng lan rộng trong một nhóm người, đặc biệt là về các vấn đề chính trị hoặc xã hội.

A widespread feeling of dissatisfaction among a group of people particularly about political or social issues

Ví dụ
03

Những biểu hiện của sự không hài lòng hoặc sự bức xúc trong cộng đồng về các chính sách, hành động hoặc thực tiễn.

Expressions of dissatisfaction or displeasure among a population regarding policies actions or practices

Ví dụ