Bản dịch của từ Pudendal block trong tiếng Việt
Pudendal block
Noun [U/C]

Pudendal block(Noun)
pˈʊdəndəl blˈɑk
pˈʊdəndəl blˈɑk
Ví dụ
Ví dụ
03
Kỹ thuật gây tê vùng được sử dụng để chặn cảm giác trong vùng chậu, đặc biệt là trong quá trình sinh nở.
A regional anesthesia technique used to block sensation in the pelvic region, particularly during childbirth.
Ví dụ
