Bản dịch của từ Pump priming trong tiếng Việt

Pump priming

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pump priming(Noun)

pəmp pɹˈɑɪmɪŋ
pəmp pɹˈɑɪmɪŋ
01

Hành động kích thích tăng trưởng kinh tế bằng cách chi tiêu hoặc đầu tư của chính phủ để thúc đẩy sản xuất, tiêu dùng và tạo việc làm trong nền kinh tế.

The action of promoting economic growth by government expenditure or investment.

通过政府支出或投资促进经济增长的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pump priming(Verb)

pəmp pɹˈɑɪmɪŋ
pəmp pɹˈɑɪmɪŋ
01

Chuẩn bị ai đó trước cho một tình huống hoặc nhiệm vụ, giúp họ biết phải làm gì, có kỹ năng hoặc tâm lý sẵn sàng để đối phó.

Prepare someone for a situation or task.

为某种情况或任务做好准备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kích thích hoặc hỗ trợ sự phát triển, hoạt động của một việc gì đó, đặc biệt là ở giai đoạn ban đầu (giúp 'khởi động' để sau này tự duy trì).

Stimulate or support the growth or functioning of (something), especially in the initial stages.

刺激或支持初期发展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh