Bản dịch của từ Pump priming trong tiếng Việt
Pump priming

Pump priming(Noun)
Hành động kích thích tăng trưởng kinh tế bằng cách chi tiêu hoặc đầu tư của chính phủ để thúc đẩy sản xuất, tiêu dùng và tạo việc làm trong nền kinh tế.
The action of promoting economic growth by government expenditure or investment.
通过政府支出或投资促进经济增长的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pump priming(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kích thích hoặc hỗ trợ sự phát triển, hoạt động của một việc gì đó, đặc biệt là ở giai đoạn ban đầu (giúp 'khởi động' để sau này tự duy trì).
Stimulate or support the growth or functioning of (something), especially in the initial stages.
刺激或支持初期发展
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Pump priming" là một thuật ngữ kinh tế chỉ hành động kích thích nền kinh tế thông qua việc đầu tư công hoặc chi tiêu tài chính nhằm tạo ra nhu cầu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các chính sách tài khóa để thúc đẩy hoạt động kinh tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về sử dụng từ này, mặc dù người Mỹ có thể sử dụng thường xuyên hơn trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.
Cụm từ "pump priming" có nguồn gốc từ thuật ngữ "pump" trong tiếng La-tinh, "pūmpa", dùng để chỉ thiết bị bơm nước. Ban đầu, "pump priming" ám chỉ quá trình khởi động bơm nước bằng cách đầy nước vào ống dẫn. Trong kinh tế, thuật ngữ này được chuyển đổi ý nghĩa để chỉ các biện pháp kích thích tài chính nhằm khởi động niềm tin và đầu tư. Sự chuyển biến này xuất phát từ việc khởi động cần thiết trước khi có dòng chảy tài chính ổn định.
Cụm từ "pump priming" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu vì nội dung tập trung vào các chủ đề hàng ngày và không tiết lộ quá nhiều về các khái niệm kinh tế chuyên ngành. Tuy nhiên, trong các bối cảnh kinh tế, "pump priming" được sử dụng để chỉ hành động kích thích tăng trưởng kinh tế thông qua chi tiêu công hoặc chính sách tiền tệ. Các lĩnh vực như nghiên cứu kinh tế, phân tích tài chính và chính sách công thường sử dụng cụm từ này để mô tả chiến lược tài chính nhằm khôi phục nền kinh tế.
"Pump priming" là một thuật ngữ kinh tế chỉ hành động kích thích nền kinh tế thông qua việc đầu tư công hoặc chi tiêu tài chính nhằm tạo ra nhu cầu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các chính sách tài khóa để thúc đẩy hoạt động kinh tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về sử dụng từ này, mặc dù người Mỹ có thể sử dụng thường xuyên hơn trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.
Cụm từ "pump priming" có nguồn gốc từ thuật ngữ "pump" trong tiếng La-tinh, "pūmpa", dùng để chỉ thiết bị bơm nước. Ban đầu, "pump priming" ám chỉ quá trình khởi động bơm nước bằng cách đầy nước vào ống dẫn. Trong kinh tế, thuật ngữ này được chuyển đổi ý nghĩa để chỉ các biện pháp kích thích tài chính nhằm khởi động niềm tin và đầu tư. Sự chuyển biến này xuất phát từ việc khởi động cần thiết trước khi có dòng chảy tài chính ổn định.
Cụm từ "pump priming" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu vì nội dung tập trung vào các chủ đề hàng ngày và không tiết lộ quá nhiều về các khái niệm kinh tế chuyên ngành. Tuy nhiên, trong các bối cảnh kinh tế, "pump priming" được sử dụng để chỉ hành động kích thích tăng trưởng kinh tế thông qua chi tiêu công hoặc chính sách tiền tệ. Các lĩnh vực như nghiên cứu kinh tế, phân tích tài chính và chính sách công thường sử dụng cụm từ này để mô tả chiến lược tài chính nhằm khôi phục nền kinh tế.
