Bản dịch của từ Punch line trong tiếng Việt

Punch line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punch line(Noun)

pntʃ laɪn
pntʃ laɪn
01

(nghĩa chuyển) Người hoặc điều bị mọi người châm biếm, làm trò cười; người bị đem ra làm đối tượng chế giễu trong một câu chuyện hoặc tình huống.

By extension The butt of a joke laughing stock.

笑料的对象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần cuối của một câu chuyện cười — câu hoặc cụm câu được nói để tạo tiếng cười, gây bất ngờ hoặc chuyển ý hài hước cho người nghe.

The final part of a joke the word sentence or exchange of sentences that is intended to be funny and provokes laughter from the listeners.

笑话的最后部分,旨在引发笑声的句子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một câu kết luận cuối cùng mà toàn bộ lời giải thích, câu chuyện hoặc câu chuyện cười hướng tới; thường là câu nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng, kết thúc phần trình bày.

By extension A final concluding statement that an explanation has been leading up to a conclusion.

总结性的陈述

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh