Bản dịch của từ Pure-click trong tiếng Việt
Pure-click
Noun [U/C]

Pure-click(Noun)
pjˈuɹklɨk
pjˈuɹklɨk
Ví dụ
02
Một mô hình quảng cáo mà thanh toán chỉ dựa trên số lần nhấp chuột mà quảng cáo nhận được.
An advertising model where payment is based solely on the number of clicks an advertisement receives.
纯点击广告模式 - 一种根据广告收到的点击次数来支付费用的广告投放模型
Ví dụ
