Bản dịch của từ Pus trong tiếng Việt

Pus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pus(Noun)

pəs
pˈʌs
01

Một chất lỏng đặc màu vàng hoặc màu xanh lá cây được sản xuất trong mô nhiễm trùng, bao gồm các vi khuẩn chết, tế bào bạch cầu và mảnh vụn mô.

A thick yellowish or greenish liquid produced in infected tissue, consisting of dead bacteria, white blood cells, and tissue debris.

Ví dụ
02

Một sự thoát ra của mủ từ một vết thương hoặc nhiễm trùng.

A discharge of pus from a wound or infection.

Ví dụ
03

Trong một số ngữ cảnh, một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một tình trạng có mùi hôi hoặc không khỏe mạnh.

In some contexts, a term used to describe a foul-smelling or unhealthy condition.

Ví dụ