pylon
Noun
pylon (Noun)
/pˈaɪlɑn/
/pˈaɪln/
AI
Ví dụ
Cột điện mới trong thị trấn cải thiện phân phối điện.The new pylon in town improved the electricity distribution.
Cột điện gần trường được sơn với các họa tiết màu sắc.The pylon near the school was painted with colorful patterns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các công nhân xây dựng đặt các cọc tiêu dọc theo đường để đảm bảo an toàn.The construction workers placed pylons along the road for safety.
Cọc tiêu màu cam sáng cảnh báo tài xế về công trường đường sắp tới.The bright orange pylon warned drivers of the upcoming roadwork.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cột đỡ của máy bay giữ động cơ mạnh mẽ chắc chắn.The airplane's pylon held the powerful engine securely in place.
Máy bay quân sự được trang bị cột đỡ để mang vũ khí bổ sung.The military aircraft was equipped with pylons for carrying additional weapons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pylon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pylon | pylons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pylon là một thuật ngữ thường dùng trong kiến trúc và kỹ thuật, chỉ một cấu trúc hỗ trợ hoặc một cột chắn, thường được sử dụng để giữ cho các cấu kiện khác hoặc để làm dấu hiệu. Trong tiếng Anh, "pylon" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng hình thức này với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lái xe, "pylon" cũng có thể chỉ đến các cột đánh dấu trên đường đua hoặc trong các cuộc thi thể thao.