Bản dịch của từ Quantum leap trong tiếng Việt
Quantum leap

Quantum leap(Noun)
(nghĩa bóng) Một sự thay đổi đột ngột và rất lớn so với trước đây; bước tiến vượt bậc.
Dùng theo nghĩa bóng, chỉ một sự thay đổi rất lớn, đột phá hoặc tiến bộ vượt bậc so với trước đây.
Figurative informal nonstandard A large massive significant change.
Trong cơ học lượng tử, sự thay đổi không liên tục của trạng thái một electron trong nguyên tử hoặc phân tử từ một mức năng lượng này sang mức năng lượng khác (một bước nhảy năng lượng).
Quantum mechanics The discontinuous change of the state of an electron in an atom or molecule from one energy level to another.
Dạng danh từ của Quantum leap (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Quantum leap | Quantum leaps |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "quantum leap" thường được sử dụng để chỉ một bước tiến đột phá hoặc sự thay đổi lớn, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Trong vật lý lượng tử, nó ám chỉ chuyển động của electron giữa các mức năng lượng khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên hình thức, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Mỹ có thể sử dụng nó để chỉ sự tiến bộ đáng kể hơn trong công nghệ hoặc tư duy.
Thuật ngữ "quantum leap" có nguồn gốc từ tiếng Latin "quantus", biểu thị "bao nhiêu", kết hợp với "leap", phần gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là "nhảy". Thuật ngữ này xuất phát từ lĩnh vực vật lý lượng tử, mô tả sự thay đổi đột ngột trong trạng thái năng lượng của một hạt. Trong ngữ cảnh hiện đại, "quantum leap" đã được mở rộng để chỉ những bước tiến vượt bậc hoặc thay đổi lớn trong các lĩnh vực khác như công nghệ và tư duy, phản ánh sự chuyển biến mạnh mẽ vượt qua giới hạn trước đó.
Cụm từ "quantum leap" thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật và khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực vật lý hạt và công nghệ. Trong IELTS, cụm từ này có thể xuất hiện trong các phần nghe và viết, thể hiện những chuyển biến hoặc tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, mức độ sử dụng không cao so với những từ vựng phổ biến khác. Ngoài ra, "quantum leap" cũng thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về sự đổi mới hoặc cải cách trong kinh doanh và công nghệ.
Thuật ngữ "quantum leap" thường được sử dụng để chỉ một bước tiến đột phá hoặc sự thay đổi lớn, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Trong vật lý lượng tử, nó ám chỉ chuyển động của electron giữa các mức năng lượng khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên hình thức, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Mỹ có thể sử dụng nó để chỉ sự tiến bộ đáng kể hơn trong công nghệ hoặc tư duy.
Thuật ngữ "quantum leap" có nguồn gốc từ tiếng Latin "quantus", biểu thị "bao nhiêu", kết hợp với "leap", phần gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là "nhảy". Thuật ngữ này xuất phát từ lĩnh vực vật lý lượng tử, mô tả sự thay đổi đột ngột trong trạng thái năng lượng của một hạt. Trong ngữ cảnh hiện đại, "quantum leap" đã được mở rộng để chỉ những bước tiến vượt bậc hoặc thay đổi lớn trong các lĩnh vực khác như công nghệ và tư duy, phản ánh sự chuyển biến mạnh mẽ vượt qua giới hạn trước đó.
Cụm từ "quantum leap" thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật và khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực vật lý hạt và công nghệ. Trong IELTS, cụm từ này có thể xuất hiện trong các phần nghe và viết, thể hiện những chuyển biến hoặc tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, mức độ sử dụng không cao so với những từ vựng phổ biến khác. Ngoài ra, "quantum leap" cũng thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về sự đổi mới hoặc cải cách trong kinh doanh và công nghệ.
