Bản dịch của từ Quantum leap trong tiếng Việt

Quantum leap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quantum leap(Noun)

kwˈɑntəm lˈip
kwˈɑntəm lˈip
01

(nghĩa bóng) Một sự thay đổi đột ngột và rất lớn so với trước đây; bước tiến vượt bậc.

Figurative An abrupt extreme change.

Ví dụ
02

Dùng theo nghĩa bóng, chỉ một sự thay đổi rất lớn, đột phá hoặc tiến bộ vượt bậc so với trước đây.

Figurative informal nonstandard A large massive significant change.

Ví dụ
03

Trong cơ học lượng tử, sự thay đổi không liên tục của trạng thái một electron trong nguyên tử hoặc phân tử từ một mức năng lượng này sang mức năng lượng khác (một bước nhảy năng lượng).

Quantum mechanics The discontinuous change of the state of an electron in an atom or molecule from one energy level to another.

Ví dụ

Dạng danh từ của Quantum leap (Noun)

SingularPlural

Quantum leap

Quantum leaps

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh