Bản dịch của từ Queen anne trong tiếng Việt
Queen anne
Noun [U/C]

Queen anne(Noun)
kwˈiːn ˈaɪn
ˈkwin ˈan
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại phong cách kiến trúc phổ biến vào đầu những năm 1700, nổi bật với sự kết hợp độc đáo giữa các phong cách và yếu tố trang trí.
A type of architectural style popular in the early 1700s known for its eclectic combination of styles and decorative elements
Ví dụ
