Bản dịch của từ Queen anne trong tiếng Việt

Queen anne

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queen anne(Noun)

kwˈiːn ˈaɪn
ˈkwin ˈan
01

Vợ của Vua James I nước Anh, nổi tiếng với sự bảo trợ cho nghệ thuật.

The wife of King James I of England noted for her patronage of the arts

Ví dụ
02

Một giống gà của Mỹ được phát triển vào thế kỷ 19, nổi tiếng với khả năng đẻ trứng tốt.

An American breed of chicken developed in the 19th century known for its good egglaying abilities

Ví dụ
03

Một loại phong cách kiến trúc phổ biến vào đầu những năm 1700, nổi bật với sự kết hợp độc đáo giữa các phong cách và yếu tố trang trí.

A type of architectural style popular in the early 1700s known for its eclectic combination of styles and decorative elements

Ví dụ