Bản dịch của từ Quirk trong tiếng Việt

Quirk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quirk(Noun)

kwɚɹk
kwˈɝk
01

Trong ngữ cảnh kiến trúc và điêu khắc, “quirk” là khe hoặc rãnh hẹp, lõm sâu giữa hai phần nổi (molding) — tức chỗ lõm sắc nét nằm giữa các đường gờ hoặc chi tiết trang trí.

An acute hollow between convex or other mouldings.

Ví dụ
02

Một nét kỳ quặc, thói quen hoặc đặc điểm khác thường trong tính cách hay cách cư xử của một người.

A peculiar aspect of a person's character or behaviour.

Ví dụ

Quirk(Verb)

kwɚɹk
kwˈɝk
01

(dùng cho miệng hoặc lông mày của một người) di chuyển hoặc vặn nhanh, thoáng qua để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú; ví dụ: nhướng mày hoặc khẽ méo miệng.

(with reference to a person's mouth or eyebrow) move or twist suddenly, especially to express surprise or amusement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ