quotes
quotes (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của quotes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
quote | quotes |
quotes (Verb)
Nghĩa 01
Đưa ra mức giá hoặc ước tính giá trị của hàng hóa, dịch vụ hoặc sản phẩm cho khách hàng (thường là trả lời hoặc báo giá cho một yêu cầu mua hàng).
To estimate the prices or values of goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của quotes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quote |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quoted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quoted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quotes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | quoting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quotes" có nguồn gốc từ động từ "to quote", nghĩa là trích dẫn lời nói hoặc văn bản của người khác. Trong tiếng Anh, "quotes" thường được hiểu là những trích dẫn ngắn gọn thể hiện ý tưởng, suy nghĩ hoặc cảm xúc. Tại Anh và Mỹ, "quotation" thường được sử dụng trong cách nói trang trọng hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng hình thức viết; ví dụ, người Mỹ thường sử dụng dấu ngoặc kép mở rộng trong khi người Anh có thể sử dụng dấu ngoặc đơn.