Anh - Việt

Bản dịch của từ Quotes trong tiếng Việt

quotes

NounVerb

quotes (Noun)

/kwˈoʊts/
/kwˈoʊts/
AI

Nghĩa 01

Giá được báo hoặc giá trị được gán cho một món hàng, chứng khoán, hàng hóa hoặc dịch vụ tại một thời điểm nhất định.

The price or value ascribed to something.

Ví dụ
Giá nhà ở New York năm nay rất cao.The quotes for houses in New York are extremely high this year.
Nhiều báo giá cho sự kiện xã hội thường bị đánh giá thấp bởi nhà tổ chức.Many quotes for social events are often underestimated by planners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một câu trích dẫn lấy từ một văn bản hoặc bài phát biểu; lời nguyên văn của người khác được lược lại hoặc nêu ra để minh họa, dẫn chứng.

A quotation from a text or speech.

Ví dụ
Martin Luther King Jr. đã sử dụng những câu trích dẫn mạnh mẽ trong bài phát biểu nổi tiếng.Martin Luther King Jr. used powerful quotes during his famous speech.
Nhiều người không nhớ các câu trích dẫn từ các phong trào xã hội.Many people do not remember quotes from social movements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dấu dùng để đánh dấu bắt đầu và kết thúc của một lời trích dẫn trực tiếp (ví dụ: “ ” hoặc ' '), giúp phân biệt lời nói hoặc văn bản trích lại từ nguồn khác.

A set of marks used to denote the beginning and end of a direct quotation.

Ví dụ
Bài báo đã bao gồm các trích dẫn từ những nhà hoạt động xã hội nổi tiếng như Martin Luther King.The article included quotes from famous social activists like Martin Luther King.
Báo cáo không đưa ra bất kỳ trích dẫn nào từ những người tham gia phỏng vấn.The report did not provide any quotes from the interviewed participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của quotes (Noun)

SingularPlural

quote

quotes

quotes (Verb)

/kwˈoʊts/
/kwˈoʊts/
AI

Nghĩa 01

Đưa ra mức giá hoặc ước tính giá trị của hàng hóa, dịch vụ hoặc sản phẩm cho khách hàng (thường là trả lời hoặc báo giá cho một yêu cầu mua hàng).

To estimate the prices or values of goods.

Ví dụ
Chủ cửa hàng báo giá cho tất cả các mặt hàng mỗi tháng.The shop owner quotes prices for all items every month.
Người quản lý không báo giá cao cho các sản phẩm địa phương.The manager does not quote high prices for local products.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đặt một đoạn văn bản vào trong dấu ngoặc kép ("...") để chỉ ra đó là lời trích dẫn hoặc văn bản nguyên văn.

To enclose a piece of text in quotation marks.

Ví dụ
Cô ấy thường trích dẫn các nhà lãnh đạo nổi tiếng trong bài viết.She quotes famous leaders in her social media posts regularly.
Anh ấy không trích dẫn bất kỳ số liệu nào trong lập luận của mình.He does not quote any statistics in his argument about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lặp lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác bằng cách nói hoặc viết nguyên văn (có thể kèm theo dấu ngoặc kép khi viết).

To repeat someone elses statement or thoughts.

Ví dụ
Cô ấy thường trích dẫn các nhà hoạt động nổi tiếng trong bài đăng.She often quotes famous activists in her social media posts.
Anh ấy không trích dẫn người khác trong các bài phát biểu của mình.He does not quote others in his speeches at rallies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của quotes (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

quote

V2

Quá khứ đơn

Past simple

quoted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

quoted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

quotes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

quoting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh