Bản dịch của từ Rabat trong tiếng Việt

Rabat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rabat(Noun)

ɹəˈbæt
ɹəˈbæt
01

Một loại vật liệu đánh bóng làm từ đất nung của thợ gốm nhưng đã không thành công trong quá trình nung

A polishing material made from ceramic clay was damaged during firing.

由陶土制成,但烘焙失败的抛光材料。

Ví dụ
02

Một mảnh vải quàng cổ phù hợp với cổ áo, phủ lên phần trước của áo sơ mi, thường được các linh mục Công giáo và Anh giáo mặc.

A piece of fabric sewn into the collar that covers the front of the shirt worn by Catholic and Anglican clergy.

一种用来覆盖衬衫前部的衣料片,装在领子上,供天主教和圣公会的神职人员穿着。

Ví dụ
03

Chính chiếc cổ áo linen của linh mục.

The cleric's linen collar.

牧师的亚麻衣领

Ví dụ