Bản dịch của từ Racquet trong tiếng Việt
Racquet

Racquet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Racquet (Verb)
Chạy nhảy, lao vút hoặc chạy lòng vòng một cách nhanh nhẹn, như quả bóng bị vợt đánh (di chuyển bất ngờ, dồn dập và lắc lư).
To dart about in a manner reminiscent of a ball hit by a racquet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh (bằng cây vợt); dùng vợt để đánh quả (trong các môn như quần vợt, cầu lông).
To hit with a racquet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "racquet" (hoặc "racket" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ đến một dụng cụ thể thao được sử dụng để chơi các môn thể thao như quần vợt, cầu lông hay squash. Trong tiếng Anh Anh, "racquet" là cách viết chính thức, trong khi "racket" cũng có thể được dùng nhưng thường chỉ mang nghĩa khác như một hệ thống hoặc hoạt động lừa đảo. Cả hai từ này đều phát âm tương tự, nhưng sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh và cách sử dụng phổ biến trong các cộng đồng thể thao.
Từ "racquet" (hoặc "racket" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ đến một dụng cụ thể thao được sử dụng để chơi các môn thể thao như quần vợt, cầu lông hay squash. Trong tiếng Anh Anh, "racquet" là cách viết chính thức, trong khi "racket" cũng có thể được dùng nhưng thường chỉ mang nghĩa khác như một hệ thống hoặc hoạt động lừa đảo. Cả hai từ này đều phát âm tương tự, nhưng sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh và cách sử dụng phổ biến trong các cộng đồng thể thao.
