Bản dịch của từ Racquet trong tiếng Việt

Racquet

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Racquet(Noun)

ɹˈækɪt
ɹˈækɪt
01

Dạng từ Anh (chủ yếu ở Anh) viết khác của "racket" chỉ dụng cụ có cán nối với khung tròn để đánh bóng/đánh cầu — tức là cái vợt (dùng trong thể thao như quần vợt, cầu lông, bóng bàn...).

Chiefly UK Alternative form of racketimplement with a handle connected to a round frame”.

Ví dụ

Dạng danh từ của Racquet (Noun)

SingularPlural

Racquet

Racquets

Racquet(Verb)

ɹˈækɪt
ɹˈækɪt
01

Chạy nhảy, lao vút hoặc chạy lòng vòng một cách nhanh nhẹn, như quả bóng bị vợt đánh (di chuyển bất ngờ, dồn dập và lắc lư).

To dart about in a manner reminiscent of a ball hit by a racquet.

Ví dụ
02

Chơi một trò chơi hoặc môn thể thao mà dùng vợt (racquet) để đánh bóng.

To play a game that involves using a racquet.

Ví dụ
03

Đánh (bằng cây vợt); dùng vợt để đánh quả (trong các môn như quần vợt, cầu lông).

To hit with a racquet.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh