Bản dịch của từ Rain garden trong tiếng Việt
Rain garden
Noun

Rain garden (Noun)
ɹˈeɪn ɡˈɑɹdən
ɹˈeɪn ɡˈɑɹdən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Được sử dụng để thúc đẩy cảnh quan bền vững và quản lý nước mưa.
Used to promote sustainable landscaping and manage stormwater.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
