Bản dịch của từ Rain garden trong tiếng Việt

Rain garden

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rain garden(Noun)

ɹˈeɪn ɡˈɑɹdən
ɹˈeɪn ɡˈɑɹdən
01

Một khu vườn được thiết kế để thu thập và lọc dòng chảy nước mưa từ các bề mặt không thấm nước.

A garden designed to collect and filter rainwater from waterproof surfaces.

这是一个旨在收集和过滤来自不透水表面的雨水径流的花园。

Ví dụ
02

Được sử dụng để thúc đẩy cảnh quan bền vững và kiểm soát dòng chảy mưa.

Used to promote sustainable landscapes and rainwater management.

旨在推广可持续景观设计与雨水管理。

Ví dụ
03

Thông thường được trồng với các loại cây bản địa nhằm tăng khả năng thấm hút nước và bảo vệ các loài động vật hoang dã địa phương.

It is usually planted with native species to improve water absorption and support local wildlife.

通常种植本地植物,以增强土壤的吸水能力,同时为当地野生动物提供栖息地。

Ví dụ