Bản dịch của từ Raise your hands trong tiếng Việt

Raise your hands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raise your hands(Phrase)

ʐˈeɪz jˈɔː hˈændz
ˈreɪz ˈjʊr ˈhændz
01

Giơ tay lên thường được sử dụng như một cử chỉ để thể hiện sự tham gia hoặc đồng thuận.

To elevate ones hands often used as a gesture to signify participation or agreement

Ví dụ
02

Đưa cả hai tay lên không trung đôi khi là một cách thể hiện niềm vui hoặc sự ăn mừng.

To physically raise both hands in the air sometimes as an expression of joy or celebration

Ví dụ
03

Giơ tay lên thường để thu hút sự chú ý hoặc báo hiệu điều gì đó.

To lift ones hands up typically to get attention or signal something

Ví dụ