Bản dịch của từ Random aims trong tiếng Việt
Random aims
Noun [U/C]

Random aims(Noun)
rˈændəm ˈeɪmz
ˈrændəm ˈaɪmz
Ví dụ
02
Tính chất không thể đoán trước hoặc thiếu trật tự
The quality of being unpredictable or lacking order
Ví dụ
Random aims

Tính chất không thể đoán trước hoặc thiếu trật tự
The quality of being unpredictable or lacking order