Bản dịch của từ Random ink sketch trong tiếng Việt

Random ink sketch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random ink sketch(Noun)

rˈændəm ˈɪŋk skˈɛtʃ
ˈrændəm ˈɪŋk ˈskɛtʃ
01

Một hình thức biểu đạt nghệ thuật mà quá trình sáng tác nhấn mạnh sự ngẫu nhiên hay hên xui trong việc tạo ra tác phẩm.

An artistic expression where the process emphasizes chance or randomness in the creation of the artwork

Ví dụ
02

Một bức tranh được vẽ bằng mực mà không có kế hoạch hay cấu trúc rõ ràng, với những hình dạng và yếu tố không thể đoán trước.

A drawing made with ink that lacks a clear plan or structure featuring unpredictable forms and elements

Ví dụ
03

Một biểu diễn tự phát thường được đặc trưng bởi những đường nét và hình dạng chảy tự do, thường được sáng tạo mà không cần suy nghĩ trước.

A spontaneous representation typically characterized by freeflowing lines and shapes often created without premeditation

Ví dụ