Bản dịch của từ Rapid progress trong tiếng Việt

Rapid progress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rapid progress(Noun)

ɹˈæpəd pɹˈɑɡɹˌɛs
ɹˈæpəd pɹˈɑɡɹˌɛs
01

Một trình độ phát triển cao hoặc nâng cao trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

An advanced state or level of development within a specific field or activity.

在某一领域或具体活动中达到的更高发展阶段或水平。

Ví dụ
02

Hành động tiến về phía trước hoặc thúc đẩy trong một khía cạnh cụ thể

Making progress or advancing in a specific area.

在某个方面不断努力或有所进步。

Ví dụ
03

Sự gia tăng rõ rệt hoặc đáng chú ý về hiệu quả hoặc thành tựu theo thời gian.

A significant or notable increase in efficiency or achievements over time.

在时间推移中取得了显著的提高或进步。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh