Bản dịch của từ Rationalization trong tiếng Việt
Rationalization

Rationalization(Noun)
Hành động sắp xếp, tổ chức lại một thứ gì đó theo cách hợp lý, có hệ thống và hiệu quả hơn.
The action of reorganizing something in a rational way.
Một cơ chế phòng vệ tâm lý trong đó người ta biện minh hoặc giải thích các hành vi, cảm xúc gây tranh cãi hoặc không thoải mái bằng cách cho rằng chúng hợp lý, hợp tình, nhằm làm giảm cảm giác tội lỗi hoặc lo lắng.
A form of defense mechanism in which controversial behaviors or feelings are justified and explained in a seemingly rational or logical manner.
Dạng danh từ của Rationalization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rationalization | Rationalizations |
Rationalization(Verb)
Giải thích hoặc biện minh cho hành vi, cảm xúc gây tranh cãi bằng cách trình bày cho có vẻ hợp lý, hợp lý hóa để làm giảm cảm giác tội lỗi hoặc trách nhiệm.
Explaining or justifying controversial behaviors or feelings in a seemingly rational or logical manner.
Sắp xếp hoặc tổ chức một hệ thống, công việc hay hoạt động theo những nguyên tắc hợp lý, logic để nó hoạt động hiệu quả hơn và ít lãng phí tài nguyên.
Organizing a system or activity according to rational or logical principles.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rationalization là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "làm cho hợp lý". Trong tâm lý học, thuật ngữ này chỉ quá trình mà một cá nhân biện minh cho hành động hoặc cảm giác của mình theo một cách hợp lý, nhằm giảm thiểu sự căng thẳng tâm lý. Trong bối cảnh kinh doanh, rationalization có thể ám chỉ việc tối ưu hóa quy trình hoặc chiến lược để gia tăng hiệu quả. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ cho thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "rationalization" với chung một cách phát âm và ý nghĩa.
Từ "rationalization" xuất phát từ tiếng Latin "rationalis", có nghĩa là "thuộc về lý trí". Từ này được hình thành từ tiền tố "rationale", chỉ về lý do hoặc căn cứ lý luận. Trong lịch sử, khái niệm này đã được phát triển trong tâm lý học và triết học, liên quan đến việc biện minh cho hành động hoặc quyết định bằng những lý lẽ lý trí. Hiện nay, nó được sử dụng để chỉ quá trình lý giải hoặc cải chính nhằm làm cho những suy nghĩ hay hành vi trở nên hợp lý hơn trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân.
Từ "rationalization" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong môn Nghe và Đọc, khi đề cập đến các lý thuyết tâm lý và chiến lược ra quyết định. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình lý giải hoặc biện minh cho hành vi và quyết định. Ngoài ra, "rationalization" cũng phổ biến trong các lĩnh vực kinh doanh và kinh tế, nơi mà việc tối ưu hóa và hiệu quả hóa quyết định là quan trọng.
Họ từ
Rationalization là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "làm cho hợp lý". Trong tâm lý học, thuật ngữ này chỉ quá trình mà một cá nhân biện minh cho hành động hoặc cảm giác của mình theo một cách hợp lý, nhằm giảm thiểu sự căng thẳng tâm lý. Trong bối cảnh kinh doanh, rationalization có thể ám chỉ việc tối ưu hóa quy trình hoặc chiến lược để gia tăng hiệu quả. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ cho thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "rationalization" với chung một cách phát âm và ý nghĩa.
Từ "rationalization" xuất phát từ tiếng Latin "rationalis", có nghĩa là "thuộc về lý trí". Từ này được hình thành từ tiền tố "rationale", chỉ về lý do hoặc căn cứ lý luận. Trong lịch sử, khái niệm này đã được phát triển trong tâm lý học và triết học, liên quan đến việc biện minh cho hành động hoặc quyết định bằng những lý lẽ lý trí. Hiện nay, nó được sử dụng để chỉ quá trình lý giải hoặc cải chính nhằm làm cho những suy nghĩ hay hành vi trở nên hợp lý hơn trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân.
Từ "rationalization" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong môn Nghe và Đọc, khi đề cập đến các lý thuyết tâm lý và chiến lược ra quyết định. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình lý giải hoặc biện minh cho hành vi và quyết định. Ngoài ra, "rationalization" cũng phổ biến trong các lĩnh vực kinh doanh và kinh tế, nơi mà việc tối ưu hóa và hiệu quả hóa quyết định là quan trọng.
