Bản dịch của từ Re reel trong tiếng Việt

Re reel

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re reel(Verb)

ɹiɹˈil
ɹiɹˈil
01

Quấn (dây, dây cước, băng, dây tóc, v.v.) quanh cuộn, trục hoặc trục quay; hành động khiến thứ gì đó vòng quanh một ống hoặc trục.

To wind around a spool or cylinder.

把...缠绕在卷轴上

Ví dụ
02

(một người) ở trạng thái choáng váng, lảo đảo hoặc hoang mang trong đầu; cảm thấy mất phương hướng hoặc khó giữ thăng bằng sau một cú sốc, cú đánh, tin tức bất ngờ hay cảm thấy chóng mặt.

To be in a state of confusion or dizziness.

感到头晕或混乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Re reel(Noun)

ɹiɹˈil
ɹiɹˈil
01

Một trục/ống hình tròn dùng để quấn phim, dây, chỉ hoặc các vật liệu mềm linh hoạt khác; thường thấy ở cuộn phim, cuộn dây hoặc cuộn chỉ.

A cylinder on which film, wire, thread, or other flexible materials can be wound.

卷轴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lượng vật liệu (như dây, chỉ, băng, dây cáp) được cuộn quanh cuộn (spool) — tức là phần vật liệu đã được quấn sẵn trên một ống hoặc trục để dễ cất giữ và sử dụng.

A quantity of something wound on a reel.

绕线的物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Re reel(Adjective)

ɹiɹˈil
ɹiɹˈil
01

Mang nghĩa “thật”, “tự nhiên” hoặc “không pha chế/không thêm chất nhân tạo”. Dùng để mô tả thứ gì đó nguyên bản, chân thật, không bị giả tạo hay tẩy chỉnh.

Genuine, authentic, or without artificial additives.

真实的,天然的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh