Bản dịch của từ Reach a compromise trong tiếng Việt

Reach a compromise

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reach a compromise(Verb)

ɹˈitʃ ə kˈɑmpɹəmˌaɪz
ɹˈitʃ ə kˈɑmpɹəmˌaɪz
01

Đạt được một thỏa thuận bằng cách nhượng bộ nhau.

To come to an agreement by making mutual concessions.

Ví dụ
02

Đạt được một thỏa thuận thông qua đàm phán.

To arrive at a settlement or agreement through negotiation.

Ví dụ
03

Đạt được một sự cân bằng hoặc thỏa thuận mà cả hai bên đều chấp nhận.

To achieve a balance or settlement that is acceptable to both parties.

Ví dụ

Reach a compromise(Phrase)

ɹˈitʃ ə kˈɑmpɹəmˌaɪz
ɹˈitʃ ə kˈɑmpɹəmˌaɪz
01

Đạt được thỏa thuận thông qua nhượng bộ lẫn nhau.

To come to an agreement through mutual concessions

Ví dụ
02

Giải quyết tranh chấp hoặc xung đột bằng cách nhượng bộ.

To settle a dispute or conflict by making concessions

Ví dụ
03

Tìm ra điểm chung giữa các quan điểm khác nhau.

To find a middle ground between differing viewpoints

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh