Bản dịch của từ Reach a compromise trong tiếng Việt
Reach a compromise

Reach a compromise(Verb)
Đạt được một thỏa thuận thông qua đàm phán.
To arrive at a settlement or agreement through negotiation.
Đạt được một sự cân bằng hoặc thỏa thuận mà cả hai bên đều chấp nhận.
To achieve a balance or settlement that is acceptable to both parties.
Reach a compromise(Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "reach a compromise" dùng để chỉ hành động đạt được thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên, nơi mỗi bên nhường bước để tìm ra giải pháp chấp nhận được cho tất cả. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này sử dụng phổ biến trong các tình huống thương lượng, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến khía cạnh thực tiễn của việc đạt được thỏa thuận. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực thương mại, chính trị và quan hệ cá nhân.
Cụm từ "reach a compromise" dùng để chỉ hành động đạt được thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên, nơi mỗi bên nhường bước để tìm ra giải pháp chấp nhận được cho tất cả. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này sử dụng phổ biến trong các tình huống thương lượng, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến khía cạnh thực tiễn của việc đạt được thỏa thuận. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực thương mại, chính trị và quan hệ cá nhân.
