Anh - Việt

Bản dịch của từ Reactors trong tiếng Việt

reactors

Noun

reactors (Noun)

/riːˈæktəz/
/ˈriktɝz/
AI

Nghĩa 01 · Một thiết bị được thiết kế nhằm hỗ trợ cho một phản ứng hóa học cụ thể, đặc biệt là trong quá trình sản xuất năng lượng.

Một thiết bị được thiết kế nhằm hỗ trợ cho một phản ứng hóa học cụ thể, đặc biệt là trong quá trình sản xuất năng lượng.

An apparatus designed to facilitate a specific chemical reaction particularly in the production of energy

Ví dụ
Năm 2024, Maya nghiên cứu các lò phản ứng tại một diễn đàn năng lượng cộng đồng.In 2024, Maya studied reactors during a community energy forum.
Sau thảm họa Fukushima năm 2011, một số cư dân không còn tin tưởng các lò phản ứng.Some residents did not trust reactors after the 2011 Fukushima disaster.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một thiết bị để gây ra phản ứng hạt nhân.

Một thiết bị để gây ra phản ứng hạt nhân.

A device for causing a nuclear reaction to occur

Ví dụ
Nhật Bản xây dựng các lò phản ứng an toàn hơn sau thảm họa Fukushima để bảo vệ người dân.Japan built safer reactors after the Fukushima disaster for public protection.
Một số quốc gia không tin tưởng các lò phản ứng hạt nhân gần thành phố đông đúc.Some countries do not trust nuclear reactors near crowded cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một bình hoặc dụng cụ trong đó xảy ra phản ứng hóa học, đặc biệt là để tạo ra năng lượng hoặc nhiệt.

Một bình hoặc dụng cụ trong đó xảy ra phản ứng hóa học, đặc biệt là để tạo ra năng lượng hoặc nhiệt.

A container or vessel in which a chemical reaction takes place especially to generate energy or heat

Ví dụ
Các lò phản ứng ở Fukushima tạo ra điện, nhưng người dân vẫn tranh luận về chi phí xã hội của chúng.Japan's Fukushima reactors generate electricity, but residents still debate their social costs.
Giáo sư Chen cho rằng các lò phản ứng không an toàn không thể bảo vệ cộng đồng khỏi ô nhiễm.Unsafe reactors do not protect communities from pollution, argues Professor Chen.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh