Bản dịch của từ Recognized artwork trong tiếng Việt
Recognized artwork
Noun [U/C]

Recognized artwork(Noun)
rˈɛkəɡnˌaɪzd ˈɑːtwɜːk
ˈrɛkəɡˌnaɪzd ˈɑrtˌwɝk
Ví dụ
02
Nghệ thuật đã được nhận diện một cách chính thức, thường chỉ rõ tầm quan trọng của nó trong văn hóa hoặc lịch sử.
Art that has received a formal designation typically indicating its significance in culture or history
Ví dụ
03
Nghệ thuật được sáng tác bởi một nghệ sĩ nổi tiếng vì chất lượng hoặc sự đóng góp của họ cho một lĩnh vực hoặc thể loại cụ thể.
Art created by an artist that is widely acknowledged for its quality or contribution to a particular field or genre
Ví dụ
