Bản dịch của từ Recognized artwork trong tiếng Việt

Recognized artwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recognized artwork(Noun)

rˈɛkəɡnˌaɪzd ˈɑːtwɜːk
ˈrɛkəɡˌnaɪzd ˈɑrtˌwɝk
01

Một tác phẩm nghệ thuật được công nhận hoặc chấp nhận bởi các nhà phê bình hoặc công chúng.

A piece of artistic work that is acknowledged or accepted by critics or the public

Ví dụ
02

Nghệ thuật đã được nhận diện một cách chính thức, thường chỉ rõ tầm quan trọng của nó trong văn hóa hoặc lịch sử.

Art that has received a formal designation typically indicating its significance in culture or history

Ví dụ
03

Nghệ thuật được sáng tác bởi một nghệ sĩ nổi tiếng vì chất lượng hoặc sự đóng góp của họ cho một lĩnh vực hoặc thể loại cụ thể.

Art created by an artist that is widely acknowledged for its quality or contribution to a particular field or genre

Ví dụ