Bản dịch của từ Red coat trong tiếng Việt
Red coat
Noun [U/C]

Red coat(Noun)
rˈɛd kˈəʊt
ˈrɛd ˈkoʊt
01
Một chiếc áo khoác màu đỏ
A coat that is red in color
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc sử dụng biểu tượng trong văn học và nghệ thuật thường đại diện cho tình yêu, đam mê hoặc nguy hiểm.
Symbolic use in literature and art often representing love passion or danger
Ví dụ
