Bản dịch của từ Red coat trong tiếng Việt

Red coat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red coat(Noun)

rˈɛd kˈəʊt
ˈrɛd ˈkoʊt
01

Một chiếc áo khoác màu đỏ

A coat that is red in color

Ví dụ
02

Một món đồ áo khoác mặc để giữ ấm hoặc thể hiện phong cách, thường ngoài các trang phục khác, có màu đỏ.

A garment worn for warmth or fashion typically outside of other clothing that is red

Ví dụ
03

Việc sử dụng biểu tượng trong văn học và nghệ thuật thường đại diện cho tình yêu, đam mê hoặc nguy hiểm.

Symbolic use in literature and art often representing love passion or danger

Ví dụ